Nghĩa tiếng Việt
chống chịu, không thấm nước
Đừng chỉ tra "resistant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not easily affected by external influences or forces
Câu ví dụ
His mindset remained resistant to negativity , allowing him to stay positive in challenging situations .
Tư duy của anh ấy vẫn kháng cự với sự tiêu cực, cho phép anh ấy giữ được tích cực trong những tình huống thử thách.
Luyện tập
"resistant" nghĩa là gì?