resistant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống chịu, không thấm nước
🎯
Đừng chỉ tra "resistant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not easily affected by external influences or forces
✏️
Câu ví dụ
His mindset remained resistant to negativity , allowing him to stay positive in challenging situations .
Tư duy của anh ấy vẫn kháng cự với sự tiêu cực, cho phép anh ấy giữ được tích cực trong những tình huống thử thách.
✅
Luyện tập

"resistant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Strength