Nghĩa tiếng Việt
bất khuất, không thể khuất phục
Đừng chỉ tra "indomitable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
impossible to be conquered or overcome
Câu ví dụ
Despite numerous setbacks , his indomitable courage propelled him forward .
Bất chấp nhiều thất bại, lòng dũng cảm không thể khuất phục của anh đã đẩy anh tiến lên phía trước.
Luyện tập
"indomitable" nghĩa là gì?