indomitable

/ˌɪnˈdɑmətəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất khuất, không thể khuất phục
🎯
Đừng chỉ tra "indomitable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
impossible to be conquered or overcome
✏️
Câu ví dụ
Despite numerous setbacks , his indomitable courage propelled him forward .
Bất chấp nhiều thất bại, lòng dũng cảm không thể khuất phục của anh đã đẩy anh tiến lên phía trước.
✅
Luyện tập

"indomitable" nghĩa là gì?