resistive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có khả năng chịu đựng, kháng cự
🎯
Đừng chỉ tra "resistive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to endure or withstand the impact or influence of external forces
✏️
Câu ví dụ
The resistive nature of the plant allows it to thrive in harsh climates .
Bản chất chống chịu của cây cho phép nó phát triển mạnh trong khí hậu khắc nghiệt.
✅
Luyện tập

"resistive" nghĩa là gì?