Nghĩa tiếng Việt
kém
Đừng chỉ tra "poorly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is unsatisfactory or improper
Câu ví dụ
The team defended poorly, allowing the opponent to score easily .
Đội đã phòng ngự tệ, để đối phương ghi bàn dễ dàng.
Luyện tập
"poorly" nghĩa là gì?