monstrously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách quái dị, một cách tàn nhẫn
🎯
Đừng chỉ tra "monstrously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is extremely wrong, cruel, or offensive to standards of justice or decency
✏️
Câu ví dụ
Children were monstrously neglected in the overcrowded orphanage .
Những đứa trẻ bị bỏ rơi một cách tàn nhẫn trong trại trẻ mồ côi quá tải.
✅
Luyện tập

"monstrously" nghĩa là gì?