Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, khủng khiếp
Đừng chỉ tra "horrendously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is extremely dreadful, shocking, or terrifying
Câu ví dụ
The environmental pollution affected the ecosystem horrendously, harming wildlife .
Ô nhiễm môi trường đã ảnh hưởng kinh khủng đến hệ sinh thái, gây hại cho động vật hoang dã.
Luyện tập
"horrendously" nghĩa là gì?