hideously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kinh khủng, một cách xấu xí
🎯
Đừng chỉ tra "hideously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an extremely ugly or unpleasant way
✏️
Câu ví dụ
The mask was hideously frightening , scaring all the children .
Chiếc mặt nạ kinh khủng đáng sợ, làm sợ hãi tất cả trẻ em.
✅
Luyện tập

"hideously" nghĩa là gì?