Nghĩa tiếng Việt
dư dả, hơn cả đủ
Đừng chỉ tra "plenty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a great degree or more than enough
Câu ví dụ
They were plenty excited about the trip .
Họ rất hào hứng về chuyến đi.
Luyện tập
"plenty" nghĩa là gì?