unforgettable

/ˌənfɝˈɡɛtəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể quên, đáng nhớ
🎯
Đừng chỉ tra "unforgettable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
so memorable that being forgotten is impossible
✏️
Câu ví dụ
The unforgettable moment when they first met remained etched in their memories forever .
Khoảnh khắc không thể nào quên khi họ lần đầu gặp nhau vẫn mãi mãi khắc sâu trong ký ức của họ.
✅
Luyện tập

"unforgettable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này