plankton

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh vật phù du, các sinh vật phù du
🎯
Đừng chỉ tra "plankton" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the microscopic organisms floating in the sea or fresh water on which larger animals feed
✅
Luyện tập

"plankton" nghĩa là gì?