Nghĩa tiếng Việt
cá hồi, cá hồi vân
Đừng chỉ tra "trout" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any freshwater food fish of the salmon family that are found in cold waters of Eurasia and North America
Luyện tập
"trout" nghĩa là gì?