trout

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá hồi, cá hồi vân
🎯
Đừng chỉ tra "trout" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any freshwater food fish of the salmon family that are found in cold waters of Eurasia and North America
✅
Luyện tập

"trout" nghĩa là gì?