hammerhead

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá nhám búa, đầu búa
🎯
Đừng chỉ tra "hammerhead" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of shark with a unique head shape that is wide and flattened, resembling the shape of a hammer
✅
Luyện tập

"hammerhead" nghĩa là gì?