hammerhead
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cá nhám búa, đầu búa
Đừng chỉ tra "hammerhead" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of shark with a unique head shape that is wide and flattened, resembling the shape of a hammer
Luyện tập
"hammerhead" nghĩa là gì?