marlin

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá marlin, cá kiếm
🎯
Đừng chỉ tra "marlin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very large marine fish that has a long body and a long bill inhabiting warm waters, which is caught for sport
✅
Luyện tập

"marlin" nghĩa là gì?