Nghĩa tiếng Việt
dory, cá thánh Phêrô
Đừng chỉ tra "dory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a deep-bodied and large-eyed marine fish that can open its mouth very wide
Luyện tập
"dory" nghĩa là gì?