Nghĩa tiếng Việt
góc nhìn, quan điểm
Đừng chỉ tra "perspective" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a specific manner of considering something
Câu ví dụ
The documentary provided a global perspective on climate change and its impact .
Bộ phim tài liệu đã cung cấp một góc nhìn toàn cầu về biến đổi khí hậu và tác động của nó.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
view cảnh, quang cảnh
Luyện tập
"perspective" nghĩa là gì?