perspective

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
góc nhìn, quan điểm
🎯
Đừng chỉ tra "perspective" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specific manner of considering something
✏️
Câu ví dụ
The documentary provided a global perspective on climate change and its impact .
Bộ phim tài liệu đã cung cấp một góc nhìn toàn cầu về biến đổi khí hậu và tác động của nó.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa view cảnh, quang cảnh
✅
Luyện tập

"perspective" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Top 476 - 500 Nouns