Nghĩa tiếng Việt
không một xu dính túi, trắng tay
Đừng chỉ tra "penniless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having no money or financial resources
Câu ví dụ
The penniless immigrant worked hard to build a better life for his family .
Người nhập cư không một xu dính túi đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn cho gia đình mình.
Luyện tập
"penniless" nghĩa là gì?