penniless

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không một xu dính túi, trắng tay
💡
Definition (English)
having no money or financial resources
✏️
Câu ví dụ
The penniless immigrant worked hard to build a better life for his family .
Người nhập cư không một xu dính túi đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn cho gia đình mình.
Luyện tập

"penniless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Poverty and Failure