Nghĩa tiếng Việt
bất lợi, thiệt thòi
Đừng chỉ tra "disadvantaged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person or area) facing challenging circumstances, especially financially or socially
Câu ví dụ
Growing up in a disadvantaged area , she faced limited opportunities for advancement .
Lớn lên ở một khu vực khó khăn, cô ấy phải đối mặt với những cơ hội tiến bộ hạn chế.
Luyện tập
"disadvantaged" nghĩa là gì?