disadvantaged

/ˌdɪsədˈvænɪdʒd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất lợi, thiệt thòi
🎯
Đừng chỉ tra "disadvantaged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person or area) facing challenging circumstances, especially financially or socially
✏️
Câu ví dụ
Growing up in a disadvantaged area , she faced limited opportunities for advancement .
Lớn lên ở một khu vực khó khăn, cô ấy phải đối mặt với những cơ hội tiến bộ hạn chế.
✅
Luyện tập

"disadvantaged" nghĩa là gì?