orally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng miệng
🎯
Đừng chỉ tra "orally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding the method of ingesting medication or drugs through the mouth
✏️
Câu ví dụ
The instructions specify whether the medication should be taken orally or applied topically .
Hướng dẫn chỉ định liệu thuốc nên được uống bằng đường miệng hay bôi ngoài da.
✅
Luyện tập

"orally" nghĩa là gì?