Nghĩa tiếng Việt
bằng miệng
Đừng chỉ tra "orally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding the method of ingesting medication or drugs through the mouth
Câu ví dụ
The instructions specify whether the medication should be taken orally or applied topically .
Hướng dẫn chỉ định liệu thuốc nên được uống bằng đường miệng hay bôi ngoài da.
Luyện tập
"orally" nghĩa là gì?