patchy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không đầy đủ, thiếu sót
Definition (English)
not thorough or complete enough to be useful or reliable
Câu ví dụ
His patchy grasp of the rules caused confusion during the meeting .
Sự hiểu biết không đầy đủ của anh ấy về các quy tắc đã gây ra sự nhầm lẫn trong cuộc họp.
Luyện tập
"patchy" nghĩa là gì?