Nghĩa tiếng Việt
hội họa
Đừng chỉ tra "painting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act or art of making pictures, using paints
Câu ví dụ
The students are learning about the history of painting in their art class .
Các sinh viên đang học về lịch sử của hội họa trong lớp nghệ thuật của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
picture hình ảnh, bức vẽ
Luyện tập
"painting" nghĩa là gì?