woodworking

/ˈwʊdˌwɝkɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghề mộc, chế tác gỗ
🎯
Đừng chỉ tra "woodworking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the skill or activity of making objects out of wood
✅
Luyện tập

"woodworking" nghĩa là gì?