Nghĩa tiếng Việt
nghề mộc, chế tác gỗ
Đừng chỉ tra "woodworking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the skill or activity of making objects out of wood
Luyện tập
"woodworking" nghĩa là gì?