puppetry

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật múa rối, nghệ thuật điều khiển con rối
🎯
Đừng chỉ tra "puppetry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the art of manipulating puppets to tell stories, entertain, or convey messages in performances
✅
Luyện tập

"puppetry" nghĩa là gì?