Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật múa rối, nghệ thuật điều khiển con rối
Đừng chỉ tra "puppetry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the art of manipulating puppets to tell stories, entertain, or convey messages in performances
Luyện tập
"puppetry" nghĩa là gì?