installation art
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật sắp đặt, tác phẩm nghệ thuật sắp đặt
Đừng chỉ tra "installation art" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a form of modern art that consists of mixed-media assemblages, designed for a specific place and time period
Câu ví dụ
The installation art at the festival drew crowds with its vibrant and dynamic displays .
Nghệ thuật sắp đặt tại lễ hội đã thu hút đám đông với những màn trình diễn sống động và năng động.
Luyện tập
"installation art" nghĩa là gì?