installation art

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật sắp đặt, tác phẩm nghệ thuật sắp đặt
🎯
Đừng chỉ tra "installation art" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a form of modern art that consists of mixed-media assemblages, designed for a specific place and time period
✏️
Câu ví dụ
The installation art at the festival drew crowds with its vibrant and dynamic displays .
Nghệ thuật sắp đặt tại lễ hội đã thu hút đám đông với những màn trình diễn sống động và năng động.
✅
Luyện tập

"installation art" nghĩa là gì?