over and above
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
vượt quá, trên và ngoài
Đừng chỉ tra "over and above" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
beyond what is expected, required, or usual
Câu ví dụ
They donated over and above the required amount .
Họ đã quyên góp vượt trên số tiền yêu cầu.
Luyện tập
"over and above" nghĩa là gì?