as well as
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
cũng như, cũng là
Đừng chỉ tra "as well as" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce another item or person that is included in the same category or group as the previous one
Câu ví dụ
She speaks English as well as French .
Cô ấy nói tiếng Anh cũng như tiếng Pháp.
Luyện tập
"as well as" nghĩa là gì?