other than
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
ngoài, trừ
Đừng chỉ tra "other than" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate that the person, item, or thing that follows is the only exception to the statement
Câu ví dụ
He refused to speak to anyone other than his lawyer .
Anh ta từ chối nói chuyện với bất kỳ ai ngoại trừ luật sư của mình.
Luyện tập
"other than" nghĩa là gì?