other than

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoài, trừ
🎯
Đừng chỉ tra "other than" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate that the person, item, or thing that follows is the only exception to the statement
✏️
Câu ví dụ
He refused to speak to anyone other than his lawyer .
Anh ta từ chối nói chuyện với bất kỳ ai ngoại trừ luật sư của mình.
✅
Luyện tập

"other than" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Exclusion