except for

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoại trừ, trừ
🎯
Đừng chỉ tra "except for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not including a specific item, person, or condition
✏️
Câu ví dụ
He enjoys all sports except for soccer .
Anh ấy thích tất cả các môn thể thao trừ bóng đá.
✅
Luyện tập

"except for" nghĩa là gì?