except for
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
ngoại trừ, trừ
Đừng chỉ tra "except for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not including a specific item, person, or condition
Câu ví dụ
He enjoys all sports except for soccer .
Anh ấy thích tất cả các môn thể thao trừ bóng đá.
Luyện tập
"except for" nghĩa là gì?