Nghĩa tiếng Việt
ngoại trừ, trừ
Đừng chỉ tra "excepting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
excluding; with the exception of
Câu ví dụ
All excepting two of the books were returned to the library.
Tất cả ngoại trừ hai cuốn sách đã được trả lại thư viện.
Luyện tập
"excepting" nghĩa là gì?