excepting

/ˌɛkˈsɛptɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoại trừ, trừ
🎯
Đừng chỉ tra "excepting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
excluding; with the exception of
✏️
Câu ví dụ
All excepting two of the books were returned to the library.
Tất cả ngoại trừ hai cuốn sách đã được trả lại thư viện.
✅
Luyện tập

"excepting" nghĩa là gì?