Nghĩa tiếng Việt
thuộc báo chí, liên quan đến báo chí
Đừng chỉ tra "journalistic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the practices, principles, or styles of journalism, including news reporting, writing, and ethics
Câu ví dụ
Journalistic storytelling techniques engage readers and convey information effectively .
Các kỹ thuật kể chuyện báo chí thu hút độc giả và truyền tải thông tin hiệu quả.
Luyện tập
"journalistic" nghĩa là gì?