Nghĩa tiếng Việt
buồn nôn, cảm thấy buồn nôn
Đừng chỉ tra "nauseous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling as if one is likely to vomit
Câu ví dụ
She felt nauseous before giving her presentation , a result of her nervousness .
Cô ấy cảm thấy buồn nôn trước khi thuyết trình, kết quả của sự lo lắng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
sick ốm, buồn nôn
Luyện tập
"nauseous" nghĩa là gì?