nauseous

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buồn nôn, cảm thấy buồn nôn
🎯
Đừng chỉ tra "nauseous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling as if one is likely to vomit
✏️
Câu ví dụ
She felt nauseous before giving her presentation , a result of her nervousness .
Cô ấy cảm thấy buồn nôn trước khi thuyết trình, kết quả của sự lo lắng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa sick ốm, buồn nôn
✅
Luyện tập

"nauseous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States