nose

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mũi, lỗ mũi
🎯
Đừng chỉ tra "nose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the body part that is in the middle of our face and we use to smell and breathe
✏️
Câu ví dụ
The child had a runny nose and needed a tissue.
Đứa trẻ bị sổ mũi và cần một chiếc khăn giấy.
✅
Luyện tập

"nose" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Face and Body