Nghĩa tiếng Việt
mũi, lỗ mũi
Đừng chỉ tra "nose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the body part that is in the middle of our face and we use to smell and breathe
Câu ví dụ
The child had a runny nose and needed a tissue.
Đứa trẻ bị sổ mũi và cần một chiếc khăn giấy.
Luyện tập
"nose" nghĩa là gì?