Nghĩa tiếng Việt
câm, im lặng
Đừng chỉ tra "mute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to speak or produce sound
Câu ví dụ
The mute witness communicated key information through written statements .
Nhân chứng câm đã truyền đạt thông tin quan trọng thông qua các tuyên bố bằng văn bản.
Luyện tập
"mute" nghĩa là gì?