Nghĩa tiếng Việt
loang lổ, có đốm
Đừng chỉ tra "mottled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having irregular spots or blotches of different colors or shades
Câu ví dụ
The wall was painted in a mottled style , blending various hues for a dynamic effect .
Bức tường được sơn theo phong cách loang lổ, pha trộn nhiều sắc thái khác nhau để tạo hiệu ứng năng động.
Luyện tập
"mottled" nghĩa là gì?