mottled

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
loang lổ, có đốm
🎯
Đừng chỉ tra "mottled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having irregular spots or blotches of different colors or shades
✏️
Câu ví dụ
The wall was painted in a mottled style , blending various hues for a dynamic effect .
Bức tường được sơn theo phong cách loang lổ, pha trộn nhiều sắc thái khác nhau để tạo hiệu ứng năng động.
✅
Luyện tập

"mottled" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Pattern