dotted

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấm bi, lốm đốm
🎯
Đừng chỉ tra "dotted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
decorated with a series of small, circular spots or points
✏️
Câu ví dụ
The tablecloth was dotted with embroidered patterns of stars and moons.
Tấm khăn trải bàn được chấm phá với những họa tiết thêu hình sao và trăng.
✅
Luyện tập

"dotted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Pattern