Nghĩa tiếng Việt
chấm bi, lốm đốm
Đừng chỉ tra "dotted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
decorated with a series of small, circular spots or points
Câu ví dụ
The tablecloth was dotted with embroidered patterns of stars and moons.
Tấm khăn trải bàn được chấm phá với những họa tiết thêu hình sao và trăng.
Luyện tập
"dotted" nghĩa là gì?