polka-dotted

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấm bi, có chấm tròn
🎯
Đừng chỉ tra "polka-dotted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a pattern of evenly spaced, round spots or dots
✏️
Câu ví dụ
Her umbrella was polka-dotted in bright colors , standing out on a rainy day .
Chiếc ô của cô ấy có chấm bi màu sắc rực rỡ, nổi bật trong một ngày mưa.
✅
Luyện tập

"polka-dotted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Pattern