mother of God
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Mẹ của Chúa, Chúa ơi
Đừng chỉ tra "mother of God" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey shock, awe, or intense emotion
Câu ví dụ
Mother of God, it's freezing out here!I didn't expect it to be so cold.
Mẹ của Chúa, ở đây lạnh cóng! Tôi không ngờ lại lạnh đến thế.
Luyện tập
"mother of God" nghĩa là gì?