hand to God
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thề với Chúa, Tay trên tim
Đừng chỉ tra "hand to God" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to emphasize the truthfulness or sincerity of a statement
Câu ví dụ
Hand to God , I 'll do everything in my power to make things right .
Tôi thề với Chúa, tôi sẽ làm mọi thứ trong khả năng của mình để sửa chữa mọi chuyện.
Luyện tập
"hand to God" nghĩa là gì?