thank God

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Cảm ơn Chúa, Tạ ơn Chúa
🎯
Đừng chỉ tra "thank God" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express gratitude, relief, or appreciation for a positive outcome or for avoiding a negative situation
✏️
Câu ví dụ
Thank God , the test results came back negative .
Cảm ơn Chúa, kết quả xét nghiệm âm tính.
✅
Luyện tập

"thank God" nghĩa là gì?