for Christ's sake
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
vì lòng yêu Chúa, lạy Chúa
Đừng chỉ tra "for Christ's sake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used when one is angry, frustrated, or surprised by something
Câu ví dụ
For goodness ' sake , can you pass me the salt ?
Nhân danh Chúa, bạn có thể chuyển cho tôi muối được không?
Luyện tập
"for Christ's sake" nghĩa là gì?