in conclusion

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết luận, tóm lại
🎯
Đừng chỉ tra "in conclusion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to signal the end of a discussion or presentation by summarizing the main points
✏️
Câu ví dụ
Throughout this essay , we have explored the historical context of the conflict ; in conclusion, understanding these historical factors is crucial for finding a sustainable resolution .
Xuyên suốt bài luận này, chúng tôi đã khám phá bối cảnh lịch sử của cuộc xung đột; kết luận lại, hiểu những yếu tố lịch sử này là rất quan trọng để tìm ra một giải pháp bền vững.
✅
Luyện tập

"in conclusion" nghĩa là gì?