in conclusion
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
kết luận, tóm lại
Đừng chỉ tra "in conclusion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to signal the end of a discussion or presentation by summarizing the main points
Câu ví dụ
Throughout this essay , we have explored the historical context of the conflict ; in conclusion, understanding these historical factors is crucial for finding a sustainable resolution .
Xuyên suốt bài luận này, chúng tôi đã khám phá bối cảnh lịch sử của cuộc xung đột; kết luận lại, hiểu những yếu tố lịch sử này là rất quan trọng để tìm ra một giải pháp bền vững.
Luyện tập
"in conclusion" nghĩa là gì?