inexorably

/ˌɪˈnɛksɝəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không thể tránh khỏi, không thể ngăn cản
🎯
Đừng chỉ tra "inexorably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is impossible to prevent or change
✏️
Câu ví dụ
Economic trends often unfold inexorably, influencing markets and industries .
Xu hướng kinh tế thường diễn ra không thể ngăn cản, ảnh hưởng đến thị trường và các ngành công nghiệp.
✅
Luyện tập

"inexorably" nghĩa là gì?