Nghĩa tiếng Việt
một cách không thể tránh khỏi, không thể ngăn cản
Đừng chỉ tra "inexorably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is impossible to prevent or change
Câu ví dụ
Economic trends often unfold inexorably, influencing markets and industries .
Xu hướng kinh tế thường diễn ra không thể ngăn cản, ảnh hưởng đến thị trường và các ngành công nghiệp.
Luyện tập
"inexorably" nghĩa là gì?