mock

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả, nhái
🎯
Đừng chỉ tra "mock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
copying or imitating something in order to look real
✏️
Câu ví dụ
The museum displayed a mock version of the ancient artifact .
Bảo tàng trưng bày một phiên bản giả của cổ vật cổ đại.
✅
Luyện tập

"mock" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Originality