Nghĩa tiếng Việt
giả, nhái
Đừng chỉ tra "mock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
copying or imitating something in order to look real
Câu ví dụ
The museum displayed a mock version of the ancient artifact .
Bảo tàng trưng bày một phiên bản giả của cổ vật cổ đại.
Luyện tập
"mock" nghĩa là gì?