Nghĩa tiếng Việt
chính hãng, xác thực
Đừng chỉ tra "genuine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
truly what something appears to be, without any falseness, imitation, or deception
Câu ví dụ
The autograph turned out to be genuine.
Chữ ký đó hóa ra là thật.
Luyện tập
"genuine" nghĩa là gì?