Nghĩa tiếng Việt
giả vờ, giả tạo
Đừng chỉ tra "feigned" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking genuineness or sincerity
Câu ví dụ
Her feigned surprise at the news was unconvincing ; she had known all along .
Sự ngạc nhiên giả vờ của cô ấy trước tin tức không thuyết phục; cô ấy đã biết từ đầu.
Luyện tập
"feigned" nghĩa là gì?