Nghĩa tiếng Việt
giả, không thật
Đừng chỉ tra "dummy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not real or functional, often used as a substitute or imitation
Câu ví dụ
The dummy car helped engineers test the crash safety features .
Chiếc xe giả đã giúp các kỹ sư kiểm tra các tính năng an toàn khi va chạm.
Luyện tập
"dummy" nghĩa là gì?