dummy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả, không thật
🎯
Đừng chỉ tra "dummy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not real or functional, often used as a substitute or imitation
✏️
Câu ví dụ
The dummy car helped engineers test the crash safety features .
Chiếc xe giả đã giúp các kỹ sư kiểm tra các tính năng an toàn khi va chạm.
✅
Luyện tập

"dummy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Originality