miner

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thợ mỏ, công nhân mỏ
🎯
Đừng chỉ tra "miner" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who works in a mine, extracting minerals, coal, or other valuable materials from the earth
✏️
Câu ví dụ
Coal miners work in dangerous conditions.
Những thợ mỏ than làm việc trong điều kiện nguy hiểm.
✅
Luyện tập

"miner" nghĩa là gì?