Nghĩa tiếng Việt
thợ mỏ, công nhân mỏ
Đừng chỉ tra "miner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who works in a mine, extracting minerals, coal, or other valuable materials from the earth
Câu ví dụ
Coal miners work in dangerous conditions.
Những thợ mỏ than làm việc trong điều kiện nguy hiểm.
Luyện tập
"miner" nghĩa là gì?