Nghĩa tiếng Việt
chú ý, ý thức
Đừng chỉ tra "mindful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having careful awareness of one's actions and surroundings
Câu ví dụ
She was mindful of the time , making a sensible decision to leave early .
Cô ấy chú ý đến thời gian, đưa ra quyết định hợp lý là rời đi sớm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
aware nhận thức, biết
Luyện tập
"mindful" nghĩa là gì?