mindful

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chú ý, ý thức
🎯
Đừng chỉ tra "mindful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having careful awareness of one's actions and surroundings
✏️
Câu ví dụ
She was mindful of the time , making a sensible decision to leave early .
Cô ấy chú ý đến thời gian, đưa ra quyết định hợp lý là rời đi sớm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"mindful" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States