Nghĩa tiếng Việt
bình tĩnh, điềm tĩnh
Đừng chỉ tra "composed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
remaining calm and in control of one's emotions and actions
Câu ví dụ
Even under pressure, he remained composed, handling the difficult negotiations with ease.
Ngay cả dưới áp lực, anh ấy vẫn bình tĩnh, xử lý các cuộc đàm phán khó khăn một cách dễ dàng.
Luyện tập
"composed" nghĩa là gì?