beholden

/bɪˈhoʊɫdən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mắc nợ, biết ơn
🎯
Đừng chỉ tra "beholden" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
indebted or obligated to someone because of a favor or kindness they have done
✏️
Câu ví dụ
The politician felt beholden to his supporters and worked tirelessly to fulfill their expectations .
Chính trị gia cảm thấy mắc nợ những người ủng hộ mình và làm việc không mệt mỏi để đáp ứng mong đợi của họ.
✅
Luyện tập

"beholden" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States