Nghĩa tiếng Việt
mắc nợ, biết ơn
Đừng chỉ tra "beholden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
indebted or obligated to someone because of a favor or kindness they have done
Câu ví dụ
The politician felt beholden to his supporters and worked tirelessly to fulfill their expectations .
Chính trị gia cảm thấy mắc nợ những người ủng hộ mình và làm việc không mệt mỏi để đáp ứng mong đợi của họ.
Luyện tập
"beholden" nghĩa là gì?