Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hạnh phúc
Đừng chỉ tra "merry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
full of enjoyment and happiness
Câu ví dụ
She wore a merry smile as she greeted everyone at the party .
Cô ấy đeo một nụ cười vui vẻ khi chào mọi người tại bữa tiệc.
Luyện tập
"merry" nghĩa là gì?